[yún]
vận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
昀畇yún yún
quân vận
Ruộng đất chỉnh tề; huyện Ứng Nguyên (tên địa danh); họ Ứng; nhổ cỏ trên ruộng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.