[yún yún]
quân vận
昀畇田
yún yún tián
Cày cấy
春耕夏昀畇,秋收私冬藏
chūn gēng xià yún yún , qiū shōu sī dōng cáng
Xuân cày hè cấy, thu hoạch rồi cất trữ mùa đông
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.