汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
画展 (huà zhǎn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
画展
【畫展】
[huà zhǎn]
hoạ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
triển lãm nghệ thuật
Ví dụ
看画展
kàn huà zhǎn
xem triển lãm tranh
Từ ghép
0 từ chứa “画展”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
绘画展览
看~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
画
huà
vẽ, tô, phác họa; bức tranh, hình ảnh; loại hình nghệ thuật tranh vẽ
展
zhǎn
triển
Mở ra, trải ra, làm cho lộ rõ; Phát triển, mở rộng quy mô hoặc phạm vi; Trưng bày, phô bày, giới thiệu