[huà jiā]
hoạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
名画家míng huà jiā
danh hoạ
hoạ sĩ nổi tiếng
书画家shū huà jiā
thư hoạ
nhà thư pháp và họa sĩ
漫画家màn huà jiā
mạn hoạ
tác giả truyện tranh