[huà ér]
hoạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
洋画儿yáng huà ér
dương hoạ
trò chơi trẻ em chơi với thẻ minh họa; pogs; menko
年画儿nián huà ér
niên hoạ
biến thể er hoá của 年畫|年画[nian2 hua4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.