[huà xiàng]
hoạ
给他画个像
gěi tā huà gè xiàng
Vẽ chân dung cho anh ấy
一幅鲁迅先生的画像
yì fú lǔ xùn xiān shēng de huà xiàng
Một bức chân dung của tiên sinh Lỗ Tấn
自画像zì huà xiàng
tự hoạ
chân dung tự họa