[nán zhuāng]
nam trang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
女扮男装nǚ bàn nán zhuāng
cải trang thành nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.