[nán xìng]
nam tính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
男性化nán xìng huà
nam tính hoá
nam tính hóa; sự nam tính hóa
男性主义nán xìng zhǔ yì
nam tính chủ
chủ nghĩa nam quyền
男性厌恶nán xìng yàn wù
nam tính yếm ố
ghét đàn ông
男性贬抑nán xìng biǎn yì
nam tính biếm ức