[nán hái]
nam hài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
男孩儿nán hái ér
nam hài nhi
biến thể er hoá của 男孩[nan2 hai2]
男孩子nán hái zi
con trai
男孩乐队nán hái yuè duì
nam hài nhạc đội
ban nhạc nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.