[nán tóng]
nam đồng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
男同胞nán tóng bāo
nam đồng bào
đàn ông; nam; đồng bào nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.