[diàn chén]
điện trần
谈判一有结果,迅即电陈
tán pàn yì yǒu jié guǒ , xùn jí diàn chén
Vừa có kết quả đàm phán, lập tức điện báo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.