[diàn yuán]
điện nguyên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电源线diàn yuán xiàn
điện nguyên tuyến
dây cáp điện
电源插座diàn yuán chā zuò
điện nguyên sáp toạ
ổ cắm điện; điểm cấp điện
移动电源yí dòng diàn yuán
di động điện nguyên
Sạc dự phòng