[diàn liú]
điện lưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电流表diàn liú biǎo
điện lưu biểu
ampe kế
电流强度diàn liú qiáng dù
điện lưu cường độ
cường độ dòng điện
涡电流wō diàn liú
oa điện lưu
Dòng điện xoáy
交变电流jiāo biàn diàn liú
giao biến điện lưu
dòng điện xoay chiều
偏置电流piān zhì diàn liú
thiên trí điện lưu
dòng điện thiên lệch
单向电流dān xiàng diàn liú
đơn
dòng điện một chiều; DC; cũng viết là 直流[zhi2 liu2]
感应电流gǎn yìng diàn liú
cảm ứng điện lưu
Dòng điện sinh ra trong vật dẫn do cảm ứng điện từ. Ví dụ: dòng điện sinh ra trong máy phát điện