[diàn bō]
điện ba
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
脑电波nǎo diàn bō
não điện ba
xem 腦波|脑波[nao3 bo1]
无线电波wú xiàn diàn bō
vô tuyến điện ba
sóng vô tuyến