[diàn qì]
điện khí
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电气化diàn qì huà
điện khí hoá
điện khí hóa
电气石diàn qì shí
điện khí thạch
tourmaline
电气工程diàn qì gōng chéng
điện khí công trình
kỹ thuật điện
通用电气tōng yòng diàn qì
thông dụng điện khí
General Electric
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.