[diàn tī]
điện thê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电梯井diàn tī jǐng
điện thê tỉnh
giếng thang máy
坐电梯zuò diàn tī
toạ điện thê
đi thang máy
观光电梯guān guāng diàn tī
quan quang điện thê
Thang máy có cabin làm bằng vật liệu trong suốt, có thể ngắm cảnh bên ngoài khi di chuyển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.