[diàn gān]
điện can
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
集电杆jí diàn gān
tập điện can
cột thu điện của xe điện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.