[diàn kàng]
điện kháng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电抗器diàn kàng qì
điện kháng khí
cuộn cảm; cuộn kháng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.