[diàn zǐ xué]
điện tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电子学系diàn zǐ xué xì
khoa điện tử
微电子学wēi diàn zǐ xué
vi điện tử
vi điện tử học
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.