电场线 (diàn chǎng xiàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
电场线【電場線】
[diàn chǎng xiàn]
điện trường tuyến
3 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Đường cong tưởng tượng mô tả sự phân bố điện trường. Hướng của tiếp tuyến tại mỗi điểm trên đường cong trùng với hướng điện trường tại điểm đó, mật độ đường cong tỷ lệ thuận với cường độ điện trường tại đó. Còn gọi là đường sức điện
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.