[diàn chǎng]
điện trường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电场线diàn chǎng xiàn
điện trường tuyến
Đường cong tưởng tượng mô tả sự phân bố điện trường. Hướng của tiếp tuyến tại mỗi điểm trên đường cong trùng với hướng điện trường tại điểm đó, mật độ đường cong tỷ lệ thuận với cường độ điện trường tại đó. Còn gọi là đường sức điện
风电场fēng diàn chǎng
phong điện trường
Trang trại điện gió