[diàn yā]
điện áp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电压计diàn yā jì
điện áp kế
vôn kế
电压表diàn yā biǎo
điện áp biểu
安全电压ān quán diàn yā
an toàn điện áp
Điện áp không gây tai nạn giật điện
失调电压shī tiáo diàn yā
thất điều điện áp
điện áp lệch