[diàn xìn]
điện tín
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电信局diàn xìn jú
điện tín cục
văn phòng trung tâm; văn phòng viễn thông
电信号diàn xìn hào
điện tín hiệu
tín hiệu điện
电信诈骗diàn xìn zhà piàn
điện tín trá phiến
lừa đảo viễn thông
电信网路diàn xìn wǎng lù
điện tín võng lộ
mạng lưới viễn thông
固网电信gù wǎng diàn xìn
cố võng điện tín
viễn thông điện thoại cố định
中国电信zhōng guó diàn xìn
trung quốc điện tín
Công ty China Telecom