[diàn wèi]
điện vị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
电位差diàn wèi chā
điện vị sai
Tên cũ của hiệu điện thế
电位器diàn wèi qì
điện vị khí
biến trở
电位计diàn wèi jì
điện vị kế
điện thế kế
自发电位zì fā diàn wèi
tự phát điện vị
điện não đồ