[shēn qǐng]
thân thỉnh
申请书
shēn qǐng shū
Đơn xin
申请助学贷款
shēn qǐng zhù xué dài kuǎn
Xin vay vốn học tập
申请书shēn qǐng shū
thân thỉnh thư
đơn; form đăng ký; kiến nghị
申请人shēn qǐng rén
thân thỉnh nhân
người nộp đơn
申请表shēn qǐng biǎo
thân thỉnh biểu
đơn xin