汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
申说 (shēn shuō) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
申说
【申說】
[shēn shuō]
thân thuyết
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
trình bày
2
khẳng định
Ví dụ
反复申说
fǎn fù shēn shuō
Nói đi nói lại
Từ ghép
0 từ chứa “申说”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
说明(理由)
反复~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
申
shēn
thân
Trình bày, báo cáo, giải thích rõ ràng; Chi thứ 9 trong 12 địa chi, tương ứng với con Khỉ; Tên gọi tắt của Thượng Hải
说
shuō
thuyết
Nói; phát biểu bằng lời; Giải thích; trình bày rõ ràng; Kể lại; thuật lại