[shēn chì]
thân xích
严厉申斥了他一顿。也作申饬
yán lì shēn chì le tā yí dùn 。 yě zuò shēn chì
La mắng nghiêm khắc hắn một trận. Cũng viết là 申饬
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.