[jiǎ suān]
giáp toan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苯甲酸běn jiǎ suān
bản giáp toan
axit benzoic C6H5COOH
苯甲酸钠běn jiǎ suān nà
bản giáp toan nột
natri benzoat, E211
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.