[jiǎ běn]
giáp bản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
二甲苯èr jiǎ běn
nhị giáp bản
xylen
氰溴甲苯qíng xiù jiǎ běn
tình xú giáp bản
bromua benzyl xyanua