[jiǎ àn]
giáp át
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
甲胺磷jiǎ àn lín
giáp át lân
methamidophos
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.