[jiǎ shēn]
giáp thân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
甲申政变jiǎ shēn zhèng biàn
giáp thân chính biến
cuộc đảo chính đẫm máu và không thành công ở triều đình Triều Tiên năm 1884 bởi những người theo phương Tây chống lại phe bảo thủ, bị quân Thanh đàn áp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.