[jiǎ zhuàng]
giáp trạng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
甲状腺jiǎ zhuàng xiàn
giáp trạng tuyến
tuyến giáp
甲状旁腺jiǎ zhuàng páng xiàn
giáp trạng bàng tuyến
tuyến cận giáp
甲状软骨jiǎ zhuàng ruǎn gǔ
giáp trạng nhuyễn cốt
Sụn giáp ở trước cổ, hai bên trái phải, nối liền nhau ở phía trước cổ. Ở nam giới đặc biệt nhô ra, gọi là "trái cổ"
甲状腺素jiǎ zhuàng xiàn sù
giáp trạng tuyến tố
hormone tuyến giáp; thyroxine
甲状腺肿jiǎ zhuàng xiàn zhǒng
giáp trạng tuyến trũng
bướu cổ
副甲状腺fù jiǎ zhuàng xiàn
phó
tuyến cận giáp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.