[jiǎ bǎn]
giáp bản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
艇甲板tǐng jiǎ bǎn
đĩnh giáp bản
boong thuyền
前甲板qián jiǎ bǎn
tiền giáp bản
boong tàu phía trước
后甲板hòu jiǎ bǎn
hậu giáp bản
boong sau
飞行甲板fēi xíng jiǎ bǎn
phi hành
boong tàu sân bay