[jiǎ qiào chóng]
giáp xác trùng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
甲壳虫类jiǎ qiào chóng lèi
giáp xác trùng loại
côn trùng thuộc bộ Cánh cứng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.