[jiǎ jī]
giáp cơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
苯甲基běn jiǎ jī
bản giáp cơ
Tên cũ của benzyl
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.