[jiǎ wǔ]
giáp ngọ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
甲午战争jiǎ wǔ zhàn zhēng
giáp ngọ chiến tranh
Chiến tranh Trung-Nhật lần thứ nhất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.