[yóu cǐ]
do thử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
由此可见yóu cǐ kě jiàn
do thử khả kiến
từ đây có thể thấy rằng...
由此看来yóu cǐ kàn lái
do thử khán lai
do đó; xét từ điều này
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.