汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
特此 (tè cǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
特此
[tè cǐ]
đặc thử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
bằng cách này
Ví dụ
特此声明
tè cǐ shēng míng
Đặc biệt tuyên bố
Từ ghép
0 từ chứa “特此”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
由此
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
公文、书信用语,表示为某件事特别在这里(通知、公告、奉告等)
~声明
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
特
tè
đặc
Khác thường, vượt trội so với cái chung; Độc đáo, riêng biệt, không giống ai; Điểm nổi bật, đặc trưng của sự vật, hiện tượng
此
cǐ
thử
cǐ: Này, đây (chỉ vật, người, sự việc ở gần người nói); cǐ: Cái này, điều này, việc này; cǐ: Chỗ này, nơi đây