[tián liù]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
稻田鹨dào tián liù
chim chiền chiện ruộng lúa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.