[tián yíng]
điền doanh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
田营市tián yíng shì
thành phố Thiên Doanh ở An Huy, có nhà máy chế biến chì gây ô nhiễm đáng kể
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.