[tián lín]
điền lâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
田林县tián lín xiàn
điền lâm huyện
huyện Tianlin ở Baise 百色[Bai3 se4], Quảng Tây
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.