[yòng cān]
dụng xan
用餐时间
yòng cān shí jiān
Giờ ăn cơm
提倡科学用餐
tí chàng kē xué yòng cān
Đề xướng ăn uống khoa học
用餐时间yòng cān shí jiān
dụng xan thời gian
thời gian dùng bữa
待用餐dài yòng cān
đãi dụng xan
suất ăn chờ