[yòng xiàng]
dụng hạng
今年厂里要更新设备,一自然要增加一些
jīn nián chǎng lǐ yào gēng xīn shè bèi , yí zì rán yào zēng jiā yì xiē
Năm nay nhà máy cần đổi mới thiết bị, đương nhiên là phải tăng thêm một số
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.