[yòng wǔ]
dụng võ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
用武之地yòng wǔ zhī dì
dụng võ chi địa
đất dụng võ; vị trí thuận lợi để phát huy kỹ năng
英雄无用武之地yīng xióng wú yòng wǔ zhī dì
anh hùng vô dụng võ chi địa
Ví von người có tài không có cơ hội thi triển