[yòng jìn]
dụng tận
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
用尽心机yòng jìn xīn jī
dụng tận tâm cơ
vắt kiệt tâm trí
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.