[shēng huī]
sinh huy
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
栩栩生辉xǔ xǔ shēng huī
hủ hủ sinh huy
rực rỡ
蓬荜生辉péng bì shēng huī
bồng tất sinh huy
Sự hiện diện của bạn làm bừng sáng ngôi nhà khiêm tốn của tôi; xem thêm 蓬蓽生光|蓬荜生光[peng2 bi4 sheng1 guang1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.