汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
生身 (shēng shēn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
生身
[shēng shēn]
sinh thân
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Từ chỉ tính chất
1
Sinh ra mình
Ví dụ
生身父母
shēng shēn fù mǔ
Cha mẹ ruột
Từ ghép
0 từ chứa “生身”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
属性词 · Từ chỉ tính chất
生育自己的
~父母
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
生
shēng
sinh
sinh ra; tạo ra; làm ra; cuộc sống; sự sống; sinh mệnh; xảy ra; phát sinh
身
shēn
thân
cơ thể con người; thân thể; bản thân; chính mình; vóc dáng; hình dáng cơ thể