[shēng cí]
sinh từ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
生词本shēng cí běn
sinh từ bản
sổ tay từ vựng
生词语shēng cí yǔ
sinh từ ngữ
từ vựng; từ mới hoặc chưa quen
派生词pài shēng cí
phái sinh từ
từ phái sinh