[shēng fěn]
sinh phấn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
生粉水shēng fěn shuǐ
sinh phấn thuỷ
dung dịch tinh bột
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.