[shēng xiāng]
sinh tương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
众生相zhòng shēng xiàng
chúng sinh tướng
Nhiều dáng vẻ, biểu cảm khác nhau của mọi người
厚生相hòu shēng xiāng
hậu sinh tương
bộ trưởng y tế